字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

颠倒黑白

diāndǎo-hēibái

nghĩa đen: lật ngược đen trắng; cố tình bóp méo sự thật

Gặp trong câu

明明是他错了,他却颠倒黑白,说是别人的问题。

míngmíng shì tā cuò le tā què diāndǎo-hēibái shuō shì biérén de wèntí

Rõ ràng là anh ta sai, vậy mà lại đổi trắng thay đen, nói là lỗi của người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.