字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

东奔西走

dōngbēn-xīzǒu

chạy ngược chạy xuôi; bôn ba

Gặp trong câu

他为了租房子东奔西走。

tā wèile zū fángzi dōngbēn-xīzǒu

Anh ấy chạy ngược chạy xuôi để thuê nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.