字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

东张西望

dōngzhāng-xīwàng

nhìn tứ phía

Gặp trong câu

上课时别东张西望,要认真听老师讲。

shàngkè shí bié dōngzhāng-xīwàng yào rènzhēn tīng lǎoshī jiǎng

Trong giờ học đừng nhìn ngang ngó dọc, phải chăm chú nghe giảng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.