字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

对牛弹琴

duìniú-tánqín

đàn gảy tai trâu; nói với người không hiểu

Gặp trong câu

跟完全不懂的人讲这些细节,简直是对牛弹琴。

gēn wánquán bù dǒng de rén jiǎng zhè xiē xìjié jiǎnzhí shì duìniú-tánqín

Giảng những chi tiết này cho người hoàn toàn không hiểu thì đúng là đàn gảy tai trâu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.