Từ vựng · HSK 7–9耳目一新
ěrmù-yìxīn
thấy hoàn toàn mới mẻ
Gặp trong câu
新的设计让人耳目一新。 xīn de shèjì ràng rén ěrmù-yìxīn
Thiết kế mới khiến người ta thấy mới mẻ, thú vị.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.