字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

发掘

fājué

khai quật

Gặp trong câu

考古学家在这里发掘出了大量文物。

kǎogǔ xué jiā zài zhèlǐ fājué chū le dàliàng wénwù

Các nhà khảo cổ đã khai quật được rất nhiều cổ vật ở đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.