字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

飞禽走兽

fēiqín-zǒushòu

chim muông thú vật

Gặp trong câu

森林里有各种飞禽走兽。

sēnlín lǐ yǒu gèzhǒng fēiqín-zǒushòu

Trong rừng có đủ loài chim muông thú vật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.