字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

风土人情

fēngtǔ-rénqíng

phong thổ, tập quán và đời sống địa phương

Gặp trong câu

材料介绍了当地的风土人情。

cáiliào jièshào le dāngdì de fēngtǔ-rénqíng

Tài liệu giới thiệu phong tục và đời sống địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.