字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

高雅

gāoyǎ

tao nhã; thanh nhã

Gặp trong câu

这种艺术风格很高雅。

zhè zhǒng yìshù fēnggé hěn gāoyǎ

Phong cách nghệ thuật này rất thanh nhã.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.