字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

告

gào

nói, báo cho biết; mách; kiện

Gặp trong câu

你再打我,我就去告老师!

nǐ zài dǎ wǒ wǒ jiù qù gào lǎoshī

Bạn còn đánh tớ nữa là tớ đi mách cô giáo đấy!

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.