字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

横

héng

ngang

Gặp trong câu

一棵大树横在路中间,车过不去。

yī kē dà shù héng zài lù zhōngjiān chē guò bù qù

Một cái cây lớn nằm chắn ngang giữa đường, xe không qua được.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.