字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

哄堂大笑

hōngtáng-dàxiào

cả phòng cười ồ lên

Gặp trong câu

他让大家哄堂大笑。

tā ràng dàjiā hōngtáng-dàxiào

Anh ấy khiến mọi người cười ồ lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.