字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

后顾之忧

hòugùzhīyōu

nỗi lo lắng phía sau; lo lắng gia đình

Gặp trong câu

父母帮忙带孩子,她工作就没有后顾之忧了。

fùmǔ bāngmáng dài háizi tā gōngzuò jiù méiyǒu hòugùzhīyōu le

Bố mẹ giúp trông con nên cô ấy đi làm không còn lo lắng chuyện nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.