字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

画龙点睛

huàlóng-diǎnjīng

vẽ rồng thêm mắt; ý nói thêm nét chấm phá quan trọng

Gặp trong câu

最后这一句真是画龙点睛。

zuìhòu zhè yī jù zhēnshi huàlóng-diǎnjīng

Câu cuối cùng này đúng là điểm nhãn cho cả bài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.