字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

画蛇添足

huàshé-tiānzú

vẽ rắn thêm chân; làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết

Gặp trong câu

这一段多余,有点画蛇添足。

zhè yī duàn duōyú yǒu diǎn huàshé-tiānzú

Đoạn này thừa, hơi giống vẽ rắn thêm chân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.