字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

焕然一新

huànrán-yìxīn

nhìn hoàn toàn mới; mới tinh

Gặp trong câu

房子重新装修后,焕然一新。

fángzi chóngxīn zhuāngxiū hòu huànrán-yìxīn

Sau khi sửa lại, căn nhà trông hoàn toàn mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.