字舟Zizhou
焕
Học chữ · Cấp 7-9

焕 / 煥

PinyinhuànHán Việthoán

rực rỡ · sáng ngời

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 焕发, 容光焕发. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 火Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 焕

2 từ
焕发huànfātoả sáng
容光焕发róngguāng-huànfākhuôn mặt rạng rỡ; trông rạng ngời
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 火 · 11 nét

火Bộ thủBộ số 86 trong hệ tra cứu Unicode.
焕Số nét11 nét.
煥phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.