húnshēn
tā lín le yǔ húnshēn dōu shī tòu le
Anh ấy dầm mưa, ướt sũng cả người.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.