字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

浑身

húnshēn

khắp người

Gặp trong câu

他淋了雨,浑身都湿透了。

tā lín le yǔ húnshēn dōu shī tòu le

Anh ấy dầm mưa, ướt sũng cả người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.