字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

间歇

jiànxiē

dừng lại giữa chừng

Gặp trong câu

工作一段时间后可以间歇一下。

gōngzuò yī duàn shíjiān hòu kěyǐ jiànxiē yíxià

Sau khi làm việc một thời gian có thể tạm nghỉ một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.