Từ vựng · HSK 7–9截然不同
jiérán-bùtóng
hoàn toàn khác biệt; khác hẳn nhau
Gặp trong câu
两种风格截然不同。 liǎng zhǒng fēnggé jiérán-bùtóng
Hai phong cách hoàn toàn khác nhau.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.