字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

精彩纷呈

jīngcǎi-fēnchéng

nhiều điều đặc sắc nối tiếp xuất hiện

Gặp trong câu

今天的晚会精彩纷呈,观众掌声不断。

jīntiān de wǎnhuì jīngcǎi-fēnchéng guānzhòng zhǎngshēng búduàn

Buổi dạ hội hôm nay đặc sắc liên tiếp, khán giả vỗ tay không ngớt.

Các chữ trong từ