Từ vựng · HSK 7–9经久不息
jīngjiǔ-bùxī
kéo dài không dứt
Gặp trong câu
观众的掌声经久不息。 guānzhòng de zhǎngshēng jīngjiǔ-bùxī
Tiếng vỗ tay của khán giả kéo dài mãi không dứt.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.