Từ vựng · HSK 7–9惊天动地
jīngtiān-dòngdì
kinh thiên động địa
Gặp trong câu
远处传来惊天动地的声音。 yuǎn chù chuán lái jīngtiān-dòngdì de shēngyīn
Từ xa vọng lại tiếng động lớn rung trời chuyển đất.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.