字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

惊心动魄

jīngxīn-dòngpò

nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Gặp trong câu

那场比赛惊心动魄,最后一秒才分出胜负。

nà chǎng bǐsài jīngxīn-dòngpò zuìhòu yī miǎo cái fēn chū shèng fù

Trận đấu ấy thật nghẹt thở, đến giây cuối cùng mới phân thắng bại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.