字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

居高不下

jūgāo bú xià

duy trì ở mức cao

Gặp trong câu

房价一直居高不下。

fángjià yìzhí jūgāo bú xià

Giá nhà cứ ở mức cao mãi không giảm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.