他主动洗碗,真是开天辟地头一回。
tā zhǔdòng xǐ wǎn zhēnshi kāitiān-pìdì tóu yī huí
Anh ấy tự giác rửa bát, đúng là lần đầu tiên từ trước đến nay.
kāitiān-pìdì
tā zhǔdòng xǐ wǎn zhēnshi kāitiān-pìdì tóu yī huí
Anh ấy tự giác rửa bát, đúng là lần đầu tiên từ trước đến nay.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.