字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

开天辟地

kāitiān-pìdì

khai thiên lập địa; chưa từng có từ trước đến nay

Gặp trong câu

他主动洗碗,真是开天辟地头一回。

tā zhǔdòng xǐ wǎn zhēnshi kāitiān-pìdì tóu yī huí

Anh ấy tự giác rửa bát, đúng là lần đầu tiên từ trước đến nay.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.