máitóu-kǔgàn
tā yìzhí máitóu-kǔgàn
Anh ấy luôn cắm đầu làm việc chăm chỉ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.