字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

美中不足

měizhōng-bùzú

mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ; con sâu làm rầu nồi canh

Gặp trong câu

文章写得很好,美中不足的是数据太少。

wénzhāng xiě de hěn hǎo měizhōng-bùzú de shì shùjù tài shǎo

Bài viết rất hay, chỉ tiếc một điểm là dữ liệu quá ít.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.