字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缅怀

miǎnhuái

tưởng niệm

Gặp trong câu

人们来到这里缅怀英雄。

rén men lái dào zhèlǐ miǎnhuái yīngxióng

Mọi người đến đây để tưởng nhớ các anh hùng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.