字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

面目全非

miànmù-quánfēi

không còn gì như cũ; thay đổi không nhận ra

Gặp trong câu

多年没有回来,老街已经面目全非了。

duō nián méiyǒu huílái lǎo jiē yǐjīng miànmù-quánfēi le

Nhiều năm không về, phố cũ đã thay đổi đến mức không nhận ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.