字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

莫名其妙

mòmíngqímiào

không hiểu ra sao; khó hiểu một cách kỳ lạ

Gặp trong câu

这个答案让人莫名其妙。

zhè gè dá’àn ràng rén mòmíngqímiào

Câu trả lời này khiến người ta khó hiểu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.