字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

目不转睛

mùbùzhuǎnjīng

không thể rời mắt; nhìn chằm chằm

Gặp trong câu

孩子们目不转睛地看着台上的表演。

háizi men mùbùzhuǎnjīng de kàn zhe tái shàng de biǎoyǎn

Bọn trẻ nhìn không chớp mắt vào tiết mục biểu diễn trên sân khấu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.