字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

难得一见

nándé yí jiàn

hiếm thấy

Gặp trong câu

这是难得一见的自然景观。

zhè shì nándé yí jiàn de zìrán jǐngguān

Đây là một cảnh quan thiên nhiên hiếm khi thấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.