字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

千变万化

qiānbiàn-wànhuà

thay đổi vô số

Gặp trong câu

海边的云千变万化,怎么看都看不够。

hǎi biān de yún qiānbiàn-wànhuà zěnme kàn dōu kàn búgòu

Mây ngoài biển thiên biến vạn hóa, ngắm thế nào cũng không chán.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.