字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

千方百计

qiānfāng-bǎijì

trăm phương nghìn kế

Gặp trong câu

他千方百计想让孩子过上好日子。

tā qiānfāng-bǎijì xiǎng ràng háizi guò shàng hǎo rìzi

Anh ấy tìm trăm phương nghìn kế để con được sống những ngày tốt đẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.