字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

前所未有

qiánsuǒwèiyǒu

chưa từng có

Gặp trong câu

这个行业正面临前所未有的挑战。

zhè gè hángyè zhèng miànlín qiánsuǒwèiyǒu de tiǎozhàn

Ngành này đang đối mặt với thách thức chưa từng có.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.