字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

前无古人

qiánwúgǔrén

chưa từng có

Gặp trong câu

这是一项前无古人的成就。

zhè shì yī xiàng qiánwúgǔrén de chéngjiù

Đây là một thành tựu chưa từng có tiền lệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.