Từ vựng · HSK 7–9琴棋书画
qín-qí-shū-huà
cầm kỳ thư họa; đàn, cờ, thư pháp và hội họa
Gặp trong câu
她从小学习琴棋书画。 tā cóngxiǎo xuéxí qín-qí-shū-huà
Cô ấy học cầm kỳ thư họa từ nhỏ.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.