字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

倾家荡产

qīngjiā-dàngchǎn

mất sạch gia sản

Gặp trong câu

那次投资失败让他倾家荡产。

nà cì tóuzī shībài ràng tā qīngjiā-dàngchǎn

Lần đầu tư thất bại đó khiến anh ấy mất sạch gia sản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.