字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

曲线

qūxiàn

đường cong

Gặp trong câu

图上的曲线显示了气温的变化。

tú shàng de qūxiàn xiǎnshì le qìwēn de biànhuà

Đường cong trên biểu đồ cho thấy sự thay đổi nhiệt độ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.