字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

日新月异

rìxīn-yuèyì

mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi

Gặp trong câu

这个行业的技术日新月异。

zhè gè hángyè de jìshù rìxīn-yuèyì

Công nghệ của ngành này thay đổi từng ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.