Từ vựng · HSK 7–9社会主义
shèhuì zhǔyì
chủ nghĩa xã hội
Gặp trong câu
课本介绍了社会主义的基本概念。 kèběn jièshào le shèhuì zhǔyì de jīběn gàiniàn
Sách giáo khoa giới thiệu khái niệm cơ bản về chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.