字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

深邃

shēnsuì

sâu

Gặp trong câu

她有一双深邃的眼睛。

tā yǒu yī shuāng shēnsuì de yǎnjing

Cô ấy có một đôi mắt sâu thẳm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.