字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

史无前例

shǐwúqiánlì

chưa từng có trong lịch sử

Gặp trong câu

这座城市经历了一场史无前例的大雪。

zhè zuò chéngshì jīnglì le yī chǎng shǐwúqiánlì de dà xuě

Thành phố này đã trải qua một trận tuyết lớn chưa từng có.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.