字舟Zizhou
例
Học chữ · Cấp 2

例

PinyinlìHán Việtlệ

ví dụ · tiền lệ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 例如, 例子, 比例. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 人Cấp 2Viết cấp 211 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 例

11 từ
例如lìrúví dụ; chẳng hạn; như là
例子lìzitrường hợp
比例bǐlìtỷ lệ
例外lìwàingoại lệ
惯例guànlìquy ước
举例jǔ∥lìđưa ra ví dụ
特例tèlìtrường hợp đặc biệt
条例tiáolìquy định; quy tắc; bộ quy tắc
先例xiānlìtiền lệ
照例zhàolìtheo lệ
史无前例shǐwúqiánlìchưa từng có trong lịch sử
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 8 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
例Số nét8 nét.