字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

势不可当

shìbùkědāng

thế mạnh không gì cản nổi; như vũ bão

Gặp trong câu

下半场这支球队势不可当,连进三球。

xiàbànchǎng zhè zhī qiúduì shìbùkědāng lián jìn sān qiú

Hiệp hai đội bóng này như vũ bão, ghi liền ba bàn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.