字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

市场经济

shìchǎng jīngjì

kinh tế thị trường

Gặp trong câu

这本书介绍了市场经济的基本特点。

zhè běn shū jièshào le shìchǎng jīngjì de jīběn tèdiǎn

Cuốn sách này giới thiệu những đặc điểm cơ bản của kinh tế thị trường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.