字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水滴石穿

shuǐdī-shíchuān

nước chảy đá mòn; kiên trì sẽ thành công

Gặp trong câu

社区改造要有水滴石穿的耐心。

shèqū gǎizào yào yǒu shuǐdī-shíchuān de nàixīn

Cải tạo cộng đồng cần sự kiên trì kiểu nước chảy đá mòn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.