字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水落石出

shuǐluò-shíchū

cháy nhà ra mặt chuột; sự thật lộ rõ

Gặp trong câu

这件事一定要查个水落石出。

zhè jiàn shì yídìng yào chá gè shuǐluò-shíchū

Việc này nhất định phải điều tra cho ra ngọn ngành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.