字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

堂

táng

tiết (học); sảnh, gian nhà

Gặp trong câu

今天下午有两堂基础课。

jīntiān xiàwǔ yǒu liǎng táng jīchǔ kè

Chiều nay có hai tiết học môn cơ sở.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.